| Tổng quan |
| Bộ xử lí-CPU: | Intel Atom® N270 (1.6GHz, 533MHz FSB) |
| Bo mạch-MainBoard: | |
| Bộ nhớ-RAM: | 1 GB, DDR II RAM, 667 Mhz |
| Ổ đĩa cứng-HDD: | 160 GB SATA |
| Màn hình-Display: | 10-inch (diagonal) TFT LED backlit widescreen |
| Xử lí đồ họa: | Intel® GMA950 graphics processor with 128MB (max.) shared with main memory |
| Ổ quang/CD-DVD: | |
| Webcam: | Webcam 1.3 |
| Hệ điều hành/OS: | Free Dos |
| Nhóm sản phẩm: | Netbook giải trí đa phương tiện |
| Bộ xử lí-CPU: |
| Công nghệ CPU: | Intel Atom® N270 |
| Tốc độ CPU: | 1.6 Ghz |
| Thông tin CPU: | Intel® Pentium® Dual-Core Mobile Processor T4200 (2.0GHz,1MB L2, FSB 800Mhz) |
| Dung lượng RAM: | 1 GB |
| Công nghệ RAM: | DDR II RAM |
| Tốc độ bộ nhớ: | 667 Mhz |
| Ổ đĩa cứng-HDD: |
| Dung lượng đĩa cứng: | 160 GB |
| Tốc độ quay - HDD: | 5400 rpm |
| Màn hình-Display: |
| Thông tin màn hình: | TFT LED backlit widescreen |
| Kích thước màn hình: | 10 inch |
| Xử lí đồ họa: |
| Thông tin đồ họa: | Intel® GMA950 graphics processor |
| Dung lượng bộ nhớ: | 128 MB |
| Công nghệ đồ họa: | Shared |
| Giao tiếp mạng: |
| Wireless: | Wireless 802.11 B/G |
| Thông tin Wireless: | 802.11 b/g |
| Thông tin moderm: | |
| Thông tin mạng: | 10/100 LAN |
| Cổng giao tiếp: | 3 USB 2.0, Express Card 34 PC Slot |
| Card Reader: |
| Card Reader: | 5 in 1 |
| Khe đọc thẻ nhớ: | SD, MMC, MS, MS PRO, SDHC |
| Webcam: |
| Thông tin Webcam: | Webcam 1.3 |
| Webcam: | Webcam 1.3 |
| PIN/Battery: |
| Công nghệ sản xuất Pin: | Lithium ion 3 cell |
| Thông tin Pin: | Sử dụng tối đa 3 giờ |
| Hệ điều hành/OS: |
| Thông tin HĐH: | |
| Hệ điều hành cài đặt: | Free Dos |
| Trọng lượng |
| Trọng lượng: | 1.1 kg |
| Trọng lượng có Pin: | 1.4 kg |